first minister
/fərst ˈmɪnɪstər/Danh từ
- Bộ trưởng chính của một người cai trị hoặc nhà nước.The principal minister of a ruler or state.
- (Canada, thường ở số nhiều) Thủ tướng hoặc thủ tướng tỉnh hoặc lãnh thổ.(Canada, often in plural) The prime minister or a provincial or territorial premier.
- (Chính trị Vương quốc Anh) Một nhà lãnh đạo của một chính phủ được ủy quyền như Scotland, Wales hoặc Bắc Ireland.(UK politics) A leader of a devolved government such as Scotland, Wales, or Northern Ireland.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “first minister” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish