first minister

/fərst ˈmɪnɪstər/
Danh từ
  1. Bộ trưởng chính của một người cai trị hoặc nhà nước.
    The principal minister of a ruler or state.
  2. (Canada, thường ở số nhiều) Thủ tướng hoặc thủ tướng tỉnh hoặc lãnh thổ.
    (Canada, often in plural) The prime minister or a provincial or territorial premier.
  3. (Chính trị Vương quốc Anh) Một nhà lãnh đạo của một chính phủ được ủy quyền như Scotland, Wales hoặc Bắc Ireland.
    (UK politics) A leader of a devolved government such as Scotland, Wales, or Northern Ireland.
🎬 Nghe “first minister” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish